# Ca 2 — Dataset, methodology và ma trận bằng chứng

**Bài:** MediaTek Dimensity 1000+ to 9600 Pro Compared: Performance, Heat, and Upgrade Trade-Offs  
**Ngày chốt truy xuất:** 30/09/2026. Đây là tổng hợp phép đo do reviewer công bố; không phải phép thử do người biên soạn tự chạy.

## Kết quả và mức hoàn thành

Dataset có **92 hồ sơ bài thử, 162 giá trị đo**, từ 18 hồ sơ mẫu thử/cấu hình của 16 model điện thoại. Hai reviewer thử cùng tên máy được giữ thành hai hồ sơ riêng. Có 28 nguồn, gồm review gốc, tài liệu phương pháp và tài liệu hãng. Các chip chính từ 1000+ đến 9600 Pro có ít nhất một phép đo được truy xuất; độ đầy đủ điều kiện không đồng đều. Các biến thể không tạo thành đường nâng cấp tuyến tính.

138 giá trị được giữ ở `usable_with_limits`; 20 ở `context_only`; 4 ở `quarantined`. “Có nguồn” không đồng nghĩa “đủ điều kiện so sánh phần trăm”. Không có cohort hiện tại đạt đầy đủ điều kiện để xếp hạng nhiệt/hiệu suất riêng của SoC hoặc định lượng nâng cấp 9500 → 9600 Pro.

**Cập nhật Ca 1:** đã tìm thấy bài thử gốc của Find X10 Pro Max ngày 22/09/2026 [S15–S16]. Khoảng trống “chưa có phép đo thực máy” được thu hẹp. Đây là review unit của model thương mại; nguồn gốc mua retail và khả năng đại diện cho bản quốc tế chưa được xác nhận.

## Cách dùng các tệp

- CSV: mỗi hàng là một giá trị, có `measurement_id`, `test_id`, thiết bị, chip/biến thể, RAM/storage, firmware/mode, bài thử, điều kiện, giá trị/đơn vị và truy xuất.
- JSON: các bảng `sources`, `devices`, `tests`, `vendor_claims`, thông số chính thức 9600 Pro và ma trận bằng chứng. Nhiều giá trị thuộc cùng một `test_id` là cùng bối cảnh đo, không phải nhiều lần lặp độc lập.
- Evidence matrix CSV: claim được phép viết, bằng chứng và giới hạn. ID `T...` trỏ bài thử; `V...` trỏ claim hãng.
- Ô CSV rỗng / JSON `null`: không công bố hoặc chưa xác minh. Không điền bằng thông số của một phiên bản điện thoại khác. `missing_fields` ghi các thiếu hụt để đọc cùng `limits`.

## Quy tắc phương pháp

### 1. Truy xuất và phân loại

Ưu tiên review trực tiếp có bảng/đồ thị và phương pháp lặp lại được. Không lấy trung bình từ trang xếp hạng SoC, bài tổng hợp hay các bài dẫn lại một video. Mỗi hàng lưu URL, ngày bài nếu xác minh được, ngày truy xuất và tên bảng/đoạn gốc. Ngày xuất bản không phải ngày đo; chưa có log run thì không suy ra ngày thử.

`usable_with_limits` chỉ cho phép nói “reviewer đo được X trên máy Y với điều kiện đã ghi”. `context_only` gồm trace watt thiếu ranh giới đo và CPU Nord 2T bất thường. `quarantined` giữ giá trị nguyên nguồn để kiểm toán, loại khỏi kết luận bài.

Các review Notebookcheck dịch từ bài cùng hệ thống được xem là một phép đo, không đếm như xác nhận độc lập. Điểm nằm trong bảng comparator của review khác không tự tạo thêm lần thử. Tản nhiệt chủ động/có phụ kiện phải thành bối cảnh riêng.

### 2. Nhóm tương thích

| Nhóm | Có thể dùng | Điều kiện chặn gộp/tính % |
|---|---|---|
| Geekbench 5, minor chưa rõ | Mốc riêng X7 Pro/X3 GT | Không ghép với 5.4/5.5 đã biết hoặc GB6 |
| Geekbench 5, nhãn bảng 5.5 | Trình bày theo máy | Nhãn live có thể khác prose; thiếu version run/firmware/mode |
| Geekbench 6.0 | Nord 3 High Performance riêng | Không ghép GB5 hoặc tự coi tương đương 6.7 |
| Geekbench 6, nhãn bảng 6.7 | Hồ sơ từng máy | Không đồng nhất với screenshot 6.7.1 khi chưa có log |
| Geekbench 6.7.1, 3elife | Find X10/Pro Max theo bối cảnh thường/lạnh | RAM, firmware, mode và nhiệt nhóm lạnh thiếu |
| Wild Life / Unlimited / Extreme / Extreme Unlimited | Các bài thử GPU riêng | Không gộp workload hoặc mode; app build thiếu |
| Wild Life Stress / Extreme Stress | Stability từng bài, từng máy | Không trộn hai workload hoặc build; stability không là absolute FPS |
| Manhattan ES3.1 Offscreen | ROG 6D Ultimate riêng | Không gộp với Vulkan hoặc Wild Life |
| Steel Nomad Light | Find X10 series riêng | Build/API thiếu; không gộp với Wild Life |
| AnTuTu v12 | Find X10 series riêng | Không so điểm với v8/v9/v10; tổng điểm không là CPU-only |
| Gaming | Theo game/build/settings/route của review | Thiếu duration, render resolution, logging, frame generation; cap khác |
| Nhiệt | Theo máy/workload/ambient/mặt đo | Không ghép Burnout, gaming và workload chưa xác minh |
| Watt / pin | Bối cảnh điện thoại | Không cô lập SoC, không tính hiệu suất bằng dữ liệu khác bài thử |

`comparison_candidate` là khóa tìm nhóm cần rà soát, **không phải dấu xác nhận tương thích**. Mọi hàng đang có `comparison_admissibility = descriptive_only_no_cross_test_percent`. Nếu một trường quan trọng còn thiếu, coi nó là điều kiện chưa biết riêng của run, không coi các ô rỗng là giống nhau.

Muốn tính chênh lệch cần kiểm tra trước: tool/workload/build/API, độ phân giải dựng, thời lượng, route và settings, firmware/mode, môi trường, cooler và phép đo tương ứng. Đối với chip, còn phải xét thân máy, màn hình, RAM/storage và chính sách hãng. Không nối một đường điểm GB5 với GB6; không lấy FPS/W từ FPS gaming và watt Geekbench.

### 3. Peak, stress và gaming

Điểm GPU một lần chạy được giữ là `single_run_gpu`; không gọi nó là sustained. UL mô tả Wild Life và Extreme Stress chạy lặp khoảng 20 phút [S19–S20]. Dataset ghi rõ đây là **protocol mặc định của UL**, không giả vờ có log thời lượng của từng reviewer.

Stability là tỷ lệ loop thấp nhất/best loop [S27]; đây không phải phần trăm “sức mạnh chip còn lại” trong mọi tác vụ. GameBench min/max không phải 1% low [S28]. Không chuyển FPS trung bình thành frame time trung bình bằng phép nghịch đảo; cần trace gốc hoặc thống kê frame time của reviewer.

Một số nhãn nguồn Genshin có “120 fps” nhưng kết quả quanh giới hạn thấp hơn. Dataset giữ nguyên nhãn và cảnh báo, không coi đó là chứng minh 120 FPS dựng gốc. FPS bị cap cũng không đo trọn headroom của GPU.

### 4. Nhiệt, điện năng và pin

Tách mặt trước/mặt sau, nhiệt môi trường, workload và thời lượng. Không dùng nhiệt bề mặt suy ra nhiệt junction hoặc điện năng SoC. Riêng hàng nhiệt X90 Pro [T032] có load/idle gần nhau, workload và duration chưa giải quyết; giữ raw nhưng loại khỏi so sánh.

Trace watt [T029/T035/T041/T050/T068/T076] có bài thử và độ sáng nhưng chưa xác minh rail/input connection của trace. Chỉ giữ như số nguồn báo; **không dùng làm bằng chứng hiệu suất chip**. Thiếu đường iso-performance, energy-per-task và số lần lặp. Không đổi mA thành W khi thiếu điện áp.

Thời lượng Wi-Fi [T069/T077] là kết quả cả điện thoại. Đã đổi giờ/phút nguồn sang phút để máy đọc; không chuẩn hóa theo mAh rồi gán cho SoC. Cấu hình pin khu vực, browser và màn hình vẫn là confound. Không đưa pin của Find X10 Pro Max vào dataset từ các đoạn có mức hao pin không nhất quán giữa hai chuỗi thử.

## Hồ sơ riêng: 9600 Pro

### Thông số chính thức

| Hạng mục | Xác nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| Công bố | 15/09/2026 | S18 |
| CPU | 2 C2-Ultra tối đa 4.55 GHz + 3 C2-Pro 4.35 GHz + 3 C2-Pro 3.1 GHz | S18 |
| Tiến trình / GPU | 2nm; Arm Mali-G2 Ultra NX | S17–S18; N2P xem hồ sơ Ca 1 |
| Bộ nhớ/storage | LPDDR6 hoặc LPDDR5X 10667; UFS 5.0 | S17 |
| ISP / NPU | Imagiq 1290; NPU 1090 và Super Efficient NPU 2.0 | S17–S18 |
| Modem | R17 sub-6, DL 5CC 350 MHz | S17 |

Đây là hỗ trợ nền tảng, không chứng minh mọi điện thoại sử dụng toàn bộ khả năng. Không coi thông số video hỗ trợ là phép đo quay liên tục không quá nhiệt.

### Claim hãng và comparator

Các claim V01–V07 được lưu **ngoài bảng phép đo thương mại**. MediaTek công bố CPU single/multi tăng 17%/15%, GPU peak tăng 27%, power GPU giảm 24% tại peak, RT tăng 18% [S18]. Product footnote so với flagship Dimensity thế hệ trước [S17]; gọi comparator “likely 9500” là suy luận, chưa phải xác nhận SKU test. PR ghi demo device trong phòng lab; thiếu workload/build, firmware, ambient, cooler, rail đo và số lần lặp.

Product page gọi multi-core “61% more power-efficient”; PR gọi giảm 61% power [S17–S18]. Giữ xung đột V03, không quy đổi hai mệnh đề. OPPO dùng 27% cho sustained heavy workloads [S26], MediaTek dùng 27% cho peak. Không hợp nhất thành một kết quả đã đo.

### Đo trên model thương mại

| Bài thử | Mẫu và điều kiện xác minh | Kết quả có thể nêu |
|---|---|---|
| Genshin 30 phút, Sumeru | Find X10 Pro Max 16GB/1TB; PMW110_17.0.0.89(CN01); Performance; 25±1°C; 300 nit; Very High/60 FPS | T079: mean 60.11 FPS; 1% low nguồn báo 57.3; front/back max 37.8/37°C |
| Geekbench 6.7.1 | Mẫu Pro Max của 3elife; khoảng 25°C; RAM/firmware/mode thiếu | T080: 3975/12191; là điểm của mẫu thử |
| Steel Nomad Light | Cùng bối cảnh thường của 3elife | T081: 3584 điểm; API/build chưa ghi |
| Tản bổ sung | Bối cảnh riêng, nhiệt độ lạnh chưa công bố | T086/T087; không gộp điểm thường |

Nguồn S15 cung cấp cả Honor of Kings, nhưng không xác nhận trạng thái nội suy/upscale. Không gọi FPS đo được là native. Hai reviewer bổ sung loại bằng chứng khác nhau; chưa phải hai lần tái lập cùng một protocol.

**Chưa đủ kết luận:** 9600 Pro mát hơn/tiết kiệm hơn 9500 bao nhiêu; sustained GPU cả thế hệ; chất lượng frame pacing/native rendering; hiệu suất SoC watt; emulator và driver trên máy quốc tế; thời gian quay video liên tục đến cảnh báo/dừng. Không lấy số Burnout/PUBG của X300 Pro so trực tiếp với Genshin/HoK của Find X10 Pro Max.

## Gaming ngoài điểm số

| Yếu tố | Bằng chứng hiện có | Kết luận/việc còn thiếu |
|---|---|---|
| FPS cap / hỗ trợ game | Review ghi các cap và setting khác nhau [S08/S10/S12/S14] | Chứng minh hành vi ở bản thử; chưa xác định cap do whitelist, driver hay setting |
| Whitelist | Chưa có danh sách chính thức, versioned, bao phủ các máy | Không hứa mọi game chạy 90/120/144/185 FPS; kiểm menu đúng region/firmware |
| Driver | Mesa tách Turnip/Adreno và PanVK/Mali [S22–S23] | Không coi driver Adreno dùng được cho Dimensity; không suy “Mali không có driver mở” |
| Emulator | Chưa có phép thử gốc đủ emulator build/game/API/driver trên cohort này | Chỉ viết thành trade-off cần kiểm tra; không xếp hạng emulator bằng điểm GPU |
| Nội suy / upscale | MFRC có mô tả tăng frame rate; 9600 Pro hỗ trợ neural super-resolution [S21/S17] | Tách rendered FPS/displayed FPS, resolution gốc/đầu ra; support không chứng minh đã bật trong review |
| Frame pacing | GameBench range; S15 có 1% low được báo | Thiếu trace và định nghĩa thống kê; không dựng biểu đồ frame time giả |

Tài liệu PanVK có danh sách GPU và điều kiện kernel/platform; không tự suy hỗ trợ drop-in trên điện thoại stock từ bảng hỗ trợ Linux. Với mục emulator, cần test từng title, ghi cả lỗi hình ảnh/crash và latency, ngoài FPS.

## Khoảng trống và thứ tự bổ sung

| Ưu tiên | Khoảng trống | Điều kiện đóng khoảng trống |
|---|---|---|
| P0 | 9500 ↔ 9600 Pro không có matched test | Cùng reviewer, game build/route/settings/render resolution, ambient, duration, firmware/mode; không cooler hoặc cùng cooler |
| P0 | Xung đột wording 61% và peak/sustained 27% | Method sheet/comparator/iso-performance curve hoặc giải thích chính thức; vẫn cần commercial replication |
| P0 | Native FPS / interpolation / upscale | Capture menu toggle và render resolution, xác nhận điểm logging; cùng test khi bật/tắt |
| P1 | Phiên bản GB và stress app trên review cũ | Screenshot/log gốc có minor/build; giải quyết prose/table lệch nhãn |
| P1 | Power boundary và energy-per-task | Thiết lập rail/input đo, điện áp, sampling, trừ/ghi overhead; workload và lượng công việc tương ứng |
| P1 | Frame time / thời lượng game / hot ambient | Trace gốc, 1%/0.1% low định nghĩa rõ, 30–60 phút, route lặp và số lần lặp |
| P1 | 9400e/9500s và suffix tùy biến | Phép đo gốc riêng từng model; không dùng tên chip thay bằng chip họ hàng |
| P1 | Quay video lâu và pin vùng | Profile resolution/FPS/codec/HDR/EIS, ambient, thời gian dừng; cấu hình pin vùng của mẫu |
| P2 | 1000+/1100 gaming/nhiệt/power đủ điều kiện | Tìm bài thử còn log gốc; nếu không có, giữ khoảng trống thay vì dựng đủ cột |
| P2 | Emulator và whitelist | Title/build/device/driver/API, trạng thái hỗ trợ, lỗi và trace; nguồn chính thức cho whitelist |

9600M có các điểm riêng T083–T085; không được dùng thay 9600 Pro. 1200-AI/Ultra giữ trường variant. 9400e/9500s chưa có hàng phép đo đủ truy xuất trong dataset này. Không mở rộng sang toàn bộ 6000/7000/8000.

## Điều được phép chuyển sang Ca 3

Viết theo tác vụ và máy: mốc CPU/GPU, headroom, stress, cap game, phần mềm, pin và cooling. Dùng ma trận C01–C18 làm cổng duyệt claim. Các số chưa tương thích có thể đặt trong hồ sơ riêng có nhãn, không đặt vào biểu đồ % nâng cấp.

Đã hoàn thành yêu cầu truy xuất và tách nhóm/giới hạn. Các khoảng trống thực nghiệm vẫn mở, đặc biệt efficiency và cặp 9500/9600 Pro. Không dựng bảng xếp hạng nhiệt hoặc hiệu suất cho đủ mọi đời.

## Ma trận claim → bằng chứng

Xem tệp evidence-matrix.csv hoặc `evidence_matrix` trong JSON; bản rút gọn:

| Claim | Bằng chứng | Quyết định |
|---|---|---|
| Cùng chip/họ chip có thể khác stress theo máy | C03: 11T/Nord 2 | Chỉ kết luận theo cấu hình; không cô lập nguyên nhân |
| Peak cao không bảo đảm sustained cao | C05: X100/X200 stress và peak | Nêu hai phép đo riêng |
| 9600 Pro có bằng chứng thực máy | C11: S15/S16 | Nêu protocol và firmware mẫu |
| 9600 Pro mát/tiết kiệm hơn 9500 X% | C12 | Chặn, thiếu matched test |
| 61% efficiency = 61% giảm điện | C13 | Chặn, wording xung đột |
| FPS review = native FPS | C15 | Chặn nếu chưa xác minh rendering path |
| Score GPU dự báo emulator mọi game | C16 | Chặn, cần test từng game/driver |


## Danh sách nguồn

Các locator của từng phép đo nằm trong dataset. Tài liệu hãng/developer dùng cho thông số, phương pháp hoặc claim; không được đếm là phép đo độc lập.

| ID | Nguồn | Ngày bài xác minh |
|---|---|---|
| S01 | [TechNave — realme X7 Pro review](https://technave.com/gadget/realme-X7-Pro-review-Great-design-versatile-features-and-a-good-all-rounder-23689.html) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S02 | [Digit — Realme X7 Pro review](https://www.digit.in/reviews/mobile-phones/realme-x7-pro-review-210323.html) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S03 | [DroidSans — POCO X3 GT review](https://droidsans.com/poco-x3-gt-review/) | 2021-09-04 |
| S04 | [Notebookcheck — Xiaomi 11T review](https://www.notebookcheck.net/Xiaomi-11T-smartphone-review-High-End-features-at-a-budget-price.576149.0.html) | 2021-10-31 |
| S05 | [Notebookcheck — OnePlus Nord 2T review](https://www.notebookcheck.net/OnePlus-Nord-2T-smartphone-review-Budget-high-end-phone-with-little-innovation.629871.0.html) | 2022-06-22 |
| S06 | [Notebookcheck — OnePlus Nord 3 review](https://www.notebookcheck.net/OnePlus-Nord-3-Smartphone-Review-Near-flagship-experience-that-doesn-t-break-the-bank.731816.0.html) | 2023-07-11 |
| S07 | [Notebookcheck — ROG Phone 6D/Ultimate review](https://www.notebookcheck.net/Asus-ROG-Phone-6D-and-6D-Ultimate-Smartphone-review-Gaming-phones-with-great-accessories.675921.0.html) | 2022-12-20 |
| S08 | [Notebookcheck — vivo X90 Pro review](https://www.notebookcheck.net/Vivo-X90-Pro-smartphone-review-Can-MediaTek-s-high-end-SoC-keep-up-with-the-Snapdragon-8-Gen-2.697536.0.html) | 2023-02-26 |
| S09 | [Notebookcheck — Xiaomi 13T Pro review](https://www.notebookcheck.net/Xiaomi-13T-Pro-review-The-powerful-smartphone-with-a-Leica-camera-is-all-grown-up.758803.0.html) | 2023-10-13 |
| S10 | [Notebookcheck — vivo X100 Pro review](https://www.notebookcheck.net/Vivo-X100-Pro-review-Impressive-premium-smartphone-with-Zeiss-camera.812013.0.html) | 2024-03-11 |
| S11 | [Notebookcheck — Xiaomi 14T Pro review](https://www.notebookcheck.net/Xiaomi-14T-Pro-smartphone-review-Amazing-value-amazing-screen-brightness.907877.0.html) | 2024-10-27 |
| S12 | [Notebookcheck — vivo X200 Pro review](https://www.notebookcheck.net/The-best-photo-smartphone-of-2024-comes-with-Android-Vivo-X200-Pro-review.935687.0.html) | 2024-12-22 |
| S13 | [Notebookcheck — Xiaomi 15T Pro review](https://www.notebookcheck.net/Xiaomi-15T-Pro-review-an-underrated-gem-among-camera-phones.1157940.0.html) | 2025-11-09 |
| S14 | [Notebookcheck — vivo X300 Pro review](https://www.notebookcheck.net/More-than-just-an-unusual-camera-setup-Vivo-X300-Pro-review.1184298.0.html) | 2025-12-14 |
| S15 | [AnTuTu editorial — OPPO Find X10 Pro Max review](https://www.antutu.com/doc/137862) | 2026-09-22 |
| S16 | [3elife — OPPO Find X10 series tests](https://www.3elife.net/Art/test/202609/22/110004_7.html) | 2026-09-22 |
| S17 | [MediaTek — 9600 Pro product](https://www.mediatek.com/products/smartphones/mediatek-dimensity-9600-pro) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S18 | [MediaTek — 9600 Pro announcement](https://www.mediatek.com/press-room/mediatek-dimensity-9600-pro-sets-new-standard-for-flagship-smartphone-chips?hs_amp=true) | 2026-09-15 |
| S19 | [UL — Wild Life method](https://support.benchmarks.ul.com/support/solutions/articles/44002135593) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S20 | [UL — Wild Life Extreme method](https://support.benchmarks.ul.com/support/solutions/articles/44002201772) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S21 | [MediaTek Developer Center — MFRC](https://developer.mediatek.com/MFRC) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S22 | [Mesa — Freedreno/Turnip](https://docs.mesa3d.org/drivers/freedreno.html) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S23 | [Mesa — Panfrost/PanVK](https://docs.mesa3d.org/drivers/panfrost.html) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S24 | [Notebookcheck — OnePlus Nord 2 review](https://www.notebookcheck.net/OnePlus-Nord-2-5G-smartphone-review-High-quality-phone-for-little-money.555540.0.html) | Chưa xác minh / trang tài liệu |
| S25 | [Android Authority — 9500 phone retest](https://www.androidauthority.com/first-dimensity-9500-phone-benchmarked-3606500/) | 2025-10-15 |
| S26 | [OPPO — Find X10 Pro Max partnership](https://www.oppo.com/en/newsroom/press/oppo-mediatek-findx10promax/) | 2026-09-15 |
| S27 | [UL — 3DMark iOS technical guide: Wild Life stress scoring](https://s3.amazonaws.com/download-aws.futuremark.com/3dmark-ios-technical-guide.pdf) | Trang tài liệu |
| S28 | [GameBench — FPS metrics documentation](https://docs.gamebench.net/docs/web-dashboard/session-detail/fps/) | Trang tài liệu |
